Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/永遠永遠N3🔊☆ Lưu vào danh sáchえいえんNghĩa—Hán tự trong từ này永遠Câu ví dụその画家は、いわば永遠の少年だ。The artist is eternally a boy.Từ liên quan永住永続永代長い長続き長年永久長らく