Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/続ける続けるN4🔊☆ Lưu vào danh sáchつづけるNghĩa—Hán tự trong từ này続Câu ví dụケンはその歌を歌い続けた。Ken kept on singing that song.Từ liên quanし続ける永続勤続継ぐ継続繋がる後続持続