Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/増設増設🔊☆ Lưu vào danh sáchぞうせつNghĩa—Hán tự trong từ này増設Câu ví dụメモリ増設しようかな。Maybe I ought to expand the memory.Từ liên quan急増況して水増し増す増員増加増強増減