Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/送付送付🔊☆ Lưu vào danh sáchそうふNghĩa—Hán tự trong từ này送付Câu ví dụ仮の議事内容を送付しました。Attached is the tentative agenda.Từ liên quanお墨付きくっ付くくっ付ける位置付け嘘つき押し付ける外付け格付け