Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/窓際窓際🔊☆ Lưu vào danh sáchまどぎわNghĩa—Hán tự trong từ này窓際Câu ví dụ窓際の席をお願いします。I'd like a table by the window.Từ liên quan間際交際交際費車窓窓窓口同窓同窓会