Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/窓口窓口N2🔊☆ Lưu vào danh sáchまどぐちNghĩa—Hán tự trong từ này窓口Câu ví dụトラベラーズチェックを現金に替えてくれるのはこの窓口ですか。Is this the right window for cashing travelers' checks?Từ liên quan異口同音一口陰口改札口開口間口戸口語り口