Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/捜査捜査N1🔊☆ Lưu vào danh sáchそうさNghĩa—Hán tự trong từ này捜査Câu ví dụ警察は事件の捜査をした。The police looked into that incident.Từ liên quan監査役検査捜索探し回る探す特捜探し物捜査官