Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/捜索捜索N1🔊☆ Lưu vào danh sáchそうさくNghĩa—Hán tự trong từ này捜索Câu ví dụ私たちは散開して森の中を捜索した。We spread out and began to search through the woods.Từ liên quan検索索引捜査探し回る探す特捜探し物捜査官