Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/検査検査N3🔊☆ Lưu vào danh sáchけんさNghĩa—Hán tự trong từ này検査Câu ví dụ子宮癌の検査をしていただきたいのです。I'd like to have a Pap smear done.Từ liên quan監査役査察査証査定査問市場調査主査巡査