Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/査察査察🔊☆ Lưu vào danh sáchささつNghĩa—Hán tự trong từ này査察Câu ví dụ朝鮮は国際原子力委員会の査察を受け入れた。Korea allowed an inspection by the IAEA.Từ liên quan監察観察警察警察官警察署警察庁検察考察