Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/観察観察N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかんさつNghĩa—Hán tự trong từ này観察Câu ví dụ科学は観察に基づいている。Science rests upon observation.Từ liên quan監察警察警察官警察署警察庁検察考察査察