Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/検察検察🔊☆ Lưu vào danh sáchけんさつNghĩa—Hán tự trong từ này検察Câu ví dụ検察側は被告が子供を誘拐したと激しく非難した。The prosecution condemned the defendant for kidnapping a child.Từ liên quan監察観察警察警察官警察署警察庁考察査察