Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/壮大壮大N1🔊☆ Lưu vào danh sáchそうだいNghĩa—Hán tự trong từ này壮大Câu ví dụ壮大な眺めですね。It's a magnificent view, isn't it?Từ liên quanお大事に偉大強壮盛ん壮行壮年壮烈悲壮