Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/悲壮悲壮🔊☆ Lưu vào danh sáchひそうNghĩa—Hán tự trong từ này悲壮Từ liên quan強壮慈悲盛ん壮行壮大壮年壮烈悲しい