Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/壮行壮行🔊☆ Lưu vào danh sáchそうこうNghĩa—Hán tự trong từ này壮行Câu ví dụ壮行式は何時からですか。When is the pep rally?Từ liên quan行けない遣る強壮盛ん壮大壮年壮烈悲壮