Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/阻害阻害🔊☆ Lưu vào danh sáchそがいNghĩa—Hán tự trong từ này阻害Câu ví dụそれは彼の人格を阻害することになる。It runs against his character.Từ liên quan加害者害害虫危害公害災害殺害傷害