Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/組み立てる組み立てるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchくみたてるNghĩa—Hán tự trong từ này組立Câu ví dụ昨日、アンプを組み立てた。I built an amplifier yesterday.Từ liên quan王立確立顔立ち起立逆立ち共立建立献立