Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/素直素直N2🔊☆ Lưu vào danh sáchすなおNghĩa—Hán tự trong từ này素直Câu ví dụ思っていることを素直に言うのは悪いことではありません。Saying what you think frankly is not a bad thing.Ngữ pháp liên quanPlain form + ものをTừ liên quan一直線開き直る見直し見直す硬直考え直す思い直す持ち直す