Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/粗末粗末N3🔊☆ Lưu vào danh sáchそまつNghĩa—Hán tự trong từ này粗末Câu ví dụ道具を粗末に使うな。Don't handle these tools roughly.Từ liên quan巻末期末結末月末後始末歳末始末終末