Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/期末期末N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきまつNghĩa—Hán tự trong từ này期末Câu ví dụ期末レポートははかどってますか。How is your term paper coming along?Từ liên quan一期延期下期過渡期会期学期期間期限