Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/期限期限N2🔊☆ Lưu vào danh sáchきげんNghĩa—Hán tự trong từ này期限Câu ví dụすべてのレポートは期限を守って提出されなければならない。All essays must be handed in on time.Từ liên quan一期延期下期過渡期会期学期期間期待