Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/期間期間N3🔊☆ Lưu vào danh sáchきかんNghĩa—Hán tự trong từ này期間Câu ví dụ治るのにどのくらいの期間がかかりますか。How long will it take to get well?Từ liên quan一期延期下期過渡期会期学期期限期待