Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/結末結末🔊☆ Lưu vào danh sáchけつまつNghĩa—Hán tự trong từ này結末Câu ví dụ物語は結末に近づいた。The story drew to a conclusion.Từ liên quan巻末期末月末後始末歳末始末終末週末