Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/月末月末N2🔊☆ Lưu vào danh sáchげつまつNghĩa—Hán tự trong từ này月末Câu ví dụ月末に近づいている。The month is drawing to an end.Từ liên quan1月一月ヶ月隔月旧正月9月月月額