Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/疎遠疎遠🔊☆ Lưu vào danh sáchそえんNghĩa—Hán tự trong từ này疎遠Câu ví dụ君はいつから家族と疎遠になっているのか。How long have you been alienated from your family?Từ liên quan過疎空疎疎か疎ら疎開疎外疎通意思疎通