疎
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 12
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- ソ, ショ
- Âm Kun
- うと.い, うと.む, まば.ら
Nghĩa
alienate, rough, neglect, shun, sparse, penetrate
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
alienate, rough, neglect, shun, sparse, penetrate