Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/疎か疎かN1🔊☆ Lưu vào danh sáchおろそかNghĩa—Hán tự trong từ này疎Câu ví dụ学業をおろそかにするなんて、君はばかだ。It is silly of you to neglect your studies.Từ liên quan過疎空疎疎ら疎遠疎開疎外疎通意思疎通