Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/過疎過疎N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかそNghĩa—Hán tự trong từ này過疎Từ liên quan空疎疎か疎ら疎遠疎開疎外疎通意思疎通