Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/前髪前髪🔊☆ Lưu vào danh sáchまえがみNghĩa—Hán tự trong từ này前髪Câu ví dụ前髪は短く切りすぎないでください。Don't cut it too short in the front.Từ liên quanお前以前一人前駅前気前紀元前空前午前