Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/前日前日🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんじつNghĩa—Hán tự trong từ này前日Câu ví dụ私はその前日彼にあった。I met him on the previous day.Từ liên quanお前以前一人前駅前気前紀元前空前午前