Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/前途前途N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんとNghĩa—Hán tự trong từ này前途Câu ví dụ君には前途がある。Life lies in front of you.Từ liên quanお前以前一人前駅前気前紀元前空前午前