Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/前進前進N3🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんしんNghĩa—Hán tự trong từ này前進Câu ví dụ軍隊は丘の上へ前進した。The army advanced up the hill.Từ liên quanお前以前一人前駅前気前紀元前空前午前