Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/前身前身🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんしんNghĩa—Hán tự trong từ này前身Câu ví dụ彼の前身については何かご存じですか。Are you aware of anything concerning his past life?Từ liên quanお前以前一人前駅前気前紀元前空前午前