Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/前哨戦前哨戦🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんしょうせんNghĩa—Hán tự trong từ này前哨戦Từ liên quanお前以前一人前駅前気前紀元前空前午前