Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/前回前回🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんかいNghĩa—Hán tự trong từ này前回Câu ví dụ彼は前回の好景気の間に財産を株取り引きのあてた。He amassed a fortune in stock trading during the last boom.Từ liên quanお前以前一人前駅前気前紀元前空前午前