Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/船長船長🔊☆ Lưu vào danh sáchせんちょうNghĩa—Hán tự trong từ này船長Câu ví dụそれで船長は彼の世話をしました。So the captain took care of him.Từ liên quan艦船汽船客船漁船小舟船員船室船主