Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/浅瀬浅瀬🔊☆ Lưu vào danh sáchあさせNghĩa—Hán tự trong từ này浅瀬Câu ví dụトムが浅瀬をぽちゃぽちゃと歩いて行った。Tom went splashing through the shallows.Từ liên quan遠浅瀬瀬戸浅い浅ましい浅黒い浅見浅はか