Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/浅ましい浅ましいN1🔊☆ Lưu vào danh sáchあさましいNghĩa—Hán tự trong từ này浅Từ liên quan遠浅浅い浅黒い浅瀬浅見浅はか