Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/浅い浅いN4🔊☆ Lưu vào danh sáchあさいNghĩa—Hán tự trong từ này浅Câu ví dụこの川はあそこで浅くなっている。This river becomes shallow at that point.Từ liên quan遠浅浅ましい浅黒い浅瀬浅見浅はか