Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/浅黒い浅黒い🔊☆ Lưu vào danh sáchあさぐろいNghĩa—Hán tự trong từ này浅黒Câu ví dụその黒っぽいコートは彼女の浅黒い肌には合わない。That dark coat does not match her dark skin.Từ liên quan遠浅玄人黒浅い浅ましい浅瀬浅見浅はか