Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/雪渓雪渓🔊☆ Lưu vào danh sáchせっけいNghĩa—Hán tự trong từ này雪渓Từ liên quan雪特尼渓谷渓流降雪初雪新雪吹雪谷