Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/谷谷N3🔊☆ Lưu vào danh sáchたにNghĩa—Hán tự trong từ này谷Câu ví dụ谷は彼の呼び声でこだました。The valley echoed with his call.Từ liên quan曼谷峡谷渓谷谷間谷川谷底極まる渋谷