Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/谷間谷間🔊☆ Lưu vào danh sáchたにまNghĩa—Hán tự trong từ này谷間Câu ví dụあの人たちの小屋は谷間にある。Their hut is situated in the valley.優美子には谷間を強調するブラジャーがある。Yumiko has a push-up bra.Từ liên quan曼谷峡谷渓谷谷川谷底谷極まる渋谷