Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/峡谷峡谷🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうこくNghĩa—Hán tự trong từ này峡谷Từ liên quan曼谷海峡渓谷谷間谷川谷底谷極まる