Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/初雪初雪🔊☆ Lưu vào danh sáchはつゆきNghĩa—Hán tự trong từ này初雪Câu ví dụまもなく初雪が降った。The first snow came before long.Từ liên quan月初め最初初めに初始め初めて初める初演