Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/雪雪N5🔊☆ Lưu vào danh sáchゆきNghĩa—Hán tự trong từ này雪Câu ví dụたぶん、明日は雪が降るだろう。Probably it will snow tomorrow.Từ liên quan雪特尼降雪初雪新雪吹雪積雪雪解け雪渓