Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/節約節約N3🔊☆ Lưu vào danh sáchせつやくNghĩa—Hán tự trong từ này節約Câu ví dụこの主要道路のお陰でずいぶん時間が節約できる。This highway saves us a lot of time.Từ liên quan関節季節季節風お節介おせち料理国慶節削り節使節