Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/節節N1🔊☆ Lưu vào danh sáchせつNghĩa—Hán tự trong từ này節Câu ví dụ最後の2節を省略して歌いましょうか。We'll sing that song, omitting the last two verses.こちらにお出での節は、どうぞお立ち寄りください。Please drop in when you come this way.Từ liên quan関節季節季節風お節介おせち料理国慶節削り節使節