Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/設立設立N1🔊☆ Lưu vào danh sáchせつりつNghĩa—Hán tự trong từ này設立Câu ví dụわが校は1900年に設立されました。Our school was founded in 1990.Từ liên quan王立確立顔立ち起立逆立ち共立建立献立