Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/切符切符N5🔊☆ Lưu vào danh sáchきっぷNghĩa—Hán tự trong từ này切符Câu ví dụこの切符で二人入れるよ。The ticket admits two persons.Ngữ pháp liên quanNumber + 枚Từ liên quan切支丹一切押し切る横切る割り切る丸っきり区切り見切り